VIETNAMESE
không hòa đồng
không thích giao lưu
ENGLISH
unsociable
/ʌnˈsoʊʃəbəl/
introverted, antisocial
“Không hòa đồng” là không thích giao tiếp hoặc tham gia vào cộng đồng.
Ví dụ
1.
Cô ấy không hòa đồng và thích ở một mình.
She was unsociable and preferred to stay alone.
2.
Tính không hòa đồng của anh ấy khiến anh ấy khó kết bạn.
His unsociable nature made it hard for him to make friends.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Unsociable nhé!
Antisocial – Chống đối xã hội
Phân biệt:
Antisocial mô tả hành vi tránh né giao tiếp hoặc không tham gia vào các hoạt động xã hội.
Ví dụ:
He was antisocial and avoided all social gatherings.
(Anh ấy chống đối xã hội và tránh tất cả các cuộc họp mặt xã hội.)
Reclusive – Sống cô độc
Phân biệt:
Reclusive chỉ người sống cô độc, không muốn giao tiếp với người khác.
Ví dụ:
The writer was known for his reclusive lifestyle.
(Nhà văn nổi tiếng với lối sống cô độc của mình.)
Reserved – Kiệm lời
Phân biệt:
Reserved mô tả người có xu hướng giữ kín cảm xúc và ít giao tiếp với người khác.
Ví dụ:
She was reserved and didn't engage in conversations much.
(Cô ấy kiệm lời và không tham gia nhiều vào các cuộc trò chuyện.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết