VIETNAMESE
thế thái
hành xử xã hội
ENGLISH
human behavior
/ˈhjuːmən bɪˈheɪvjər/
social norms
“Thế thái” là cách cư xử hoặc thái độ của con người trong xã hội.
Ví dụ
1.
Cuốn sách mang lại cái nhìn sâu sắc về thế thái.
The book provides insight into human behavior.
2.
Thế thái khác nhau giữa các nền văn hóa.
Human behavior varies across cultures.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Human Behavior nhé!
Human nature – Bản chất con người
Phân biệt:
Human nature mô tả các đặc điểm hoặc hành vi bẩm sinh của con người, những đặc tính chung của nhân loại.
Ví dụ:
It's part of human nature to feel empathy for others.
(Đó là bản chất con người khi cảm thấy đồng cảm với người khác.)
Human conduct – Hành vi con người
Phân biệt:
Human conduct mô tả cách hành xử hoặc hành động của con người trong các tình huống khác nhau.
Ví dụ:
His conduct in the workplace was exemplary.
(Hành vi của anh ấy tại nơi làm việc là gương mẫu.)
Human actions – Hành động con người
Phân biệt:
Human actions mô tả các hành động hoặc hành vi mà con người thực hiện trong suốt cuộc sống hàng ngày.
Ví dụ:
Understanding human actions is essential for social sciences.
(Hiểu về hành động con người là điều cần thiết trong khoa học xã hội.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết