VIETNAMESE

khề khà

nói lè nhè

word

ENGLISH

drawling

  
ADJ

/ˈdrɔːlɪŋ/

slurred, sluggish

“Khề khà” là trạng thái nói chuyện kéo dài, chậm rãi khi đã ngà ngà say rượu.

Ví dụ

1.

Anh ấy nói với giọng khề khà ở bàn tiệc.

He spoke in a drawling voice at the table.

2.

Giọng điệu khề khà của anh ấy cho thấy anh đã ngà ngà say.

His drawling tone revealed he was tipsy.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Drawling nhé! check Slow-spoken – Nói chậm Phân biệt: Slow-spoken mô tả cách nói chậm rãi, thường là do thói quen hoặc tính cách. Ví dụ: He has a slow-spoken way of talking. (Anh ấy có cách nói chuyện chậm rãi.) check Long-winded – Dài dòng Phân biệt: Long-winded chỉ cách nói hoặc diễn giải quá dài, thường làm người nghe cảm thấy mệt mỏi. Ví dụ: The speaker gave a long-winded explanation that seemed to never end. (Diễn giả đã đưa ra một lời giải thích dài dòng mà dường như không có kết thúc.) check Sluggish – Chậm chạp, uể oải Phân biệt: Sluggish mô tả sự di chuyển hoặc nói năng chậm chạp, thiếu sinh lực. Ví dụ: Her sluggish speech made it hard to follow the conversation. (Giọng nói chậm chạp của cô ấy làm cho cuộc trò chuyện trở nên khó theo dõi.)