VIETNAMESE
thì hiện tại hoàn thành
ENGLISH
Present perfect
/ˈprɛznt ˈpɜːfɪkt/
“Thì hiện tại hoàn thành” là cấu trúc diễn đạt hành động đã hoàn thành nhưng vẫn liên quan đến hiện tại.
Ví dụ
1.
Tôi đã hoàn thành bài tập về nhà.
I have finished my homework.
2.
Cô ấy đã ghé thăm bảo tàng đó hai lần.
She has visited that museum twice.
Ghi chú
Từ Present perfect là một từ vựng thuộc lĩnh vực ngữ pháp. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Experience – Kinh nghiệm
Ví dụ:
The present perfect is used to describe an experience that happened at an unspecified time in the past.
(Hiện tại hoàn thành được sử dụng để mô tả một kinh nghiệm đã xảy ra vào thời gian không xác định trong quá khứ.)
Result – Kết quả
Ví dụ:
The present perfect is used to show a result that affects the present, such as I have finished my homework.
(Hiện tại hoàn thành được sử dụng để chỉ một kết quả ảnh hưởng đến hiện tại, như Tôi đã hoàn thành bài tập về nhà.)
Unfinished action – Hành động chưa hoàn thành
Ví dụ:
We use the present perfect to describe an unfinished action that started in the past and continues, like I have lived here for five years.
(Chúng ta sử dụng hiện tại hoàn thành để mô tả hành động chưa hoàn thành bắt đầu từ quá khứ và kéo dài đến hiện tại, như Tôi đã sống ở đây năm năm.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết