VIETNAMESE

làm trĩu xuống

khiến nặng hơn

word

ENGLISH

weigh down

  
VERB

/weɪ daʊn/

burden

“Làm trĩu xuống” là khiến một vật trở nên nặng và rủ xuống.

Ví dụ

1.

Chiếc túi nặng làm trĩu xuống anh ấy.

The heavy bag weighed him down.

2.

Lo lắng làm trĩu xuống cô ấy.

Worries weighed her down.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Weigh Down nhé! check Burden – Gánh nặng Phân biệt: Burden mô tả hành động làm cho ai đó hoặc cái gì đó trở nên nặng nề hoặc khó khăn vì một gánh nặng. Ví dụ: The heavy backpack burdened her shoulders. (Cái ba lô nặng đã tạo gánh nặng lên vai cô ấy.) check Oppress – Đè nặng Phân biệt: Oppress mô tả hành động làm ai đó cảm thấy nặng nề, căng thẳng hoặc không thoải mái do một tình huống hoặc trách nhiệm. Ví dụ: The heat oppressed the workers in the field. (Cái nóng đã đè nặng lên công nhân ngoài đồng.) check Overwhelm – Làm choáng ngợp Phân biệt: Overwhelm mô tả hành động làm cho ai đó cảm thấy choáng ngợp, quá tải vì những nhiệm vụ hoặc cảm xúc. Ví dụ: The responsibilities overwhelmed him after the promotion. (Những trách nhiệm đã làm anh ấy choáng ngợp sau khi thăng chức.)