VIETNAMESE

không đứt quãng

liên tục

word

ENGLISH

uninterrupted

  
ADJ

/ˌʌnɪntəˈrʌptɪd/

continuous, unbroken

“Không đứt quãng” là diễn ra liên tục mà không bị ngắt quãng.

Ví dụ

1.

Chúng tôi tận hưởng khung cảnh núi non không đứt quãng.

We enjoyed an uninterrupted view of the mountains.

2.

Dịch vụ vẫn tiếp tục không đứt quãng trong quá trình sửa chữa.

The service continued uninterrupted during the repairs.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của uninterrupted nhé! check Continuous – Liên tục, không gián đoạn Phân biệt: Continuous mô tả điều gì đó không bị gián đoạn hoặc dừng lại trong suốt một khoảng thời gian dài. Ví dụ: The continuous stream of emails made her feel overwhelmed. (Dòng email liên tục khiến cô ấy cảm thấy quá tải.) check Unbroken – Không bị gián đoạn Phân biệt: Unbroken mô tả điều gì đó không bị phá vỡ, không bị gián đoạn hoặc ngừng lại. Ví dụ: They had an unbroken streak of victories this season. (Họ đã có chuỗi chiến thắng không gián đoạn trong mùa giải này.) check Steady – Ổn định, không thay đổi Phân biệt: Steady mô tả trạng thái không thay đổi hoặc không bị gián đoạn trong suốt thời gian. Ví dụ: His steady work pace made him highly productive. (Tốc độ làm việc ổn định của anh ấy đã giúp anh ấy rất năng suất.)