VIETNAMESE

sự không phù hợp

không tương xứng, không phù hợp

word

ENGLISH

Unsuitability

  
NOUN

/ˌʌnˌsuːtəˈbɪləti/

Inappropriateness, mismatch

Sự không phù hợp là trạng thái không thích hợp hoặc không tương thích.

Ví dụ

1.

Sự không phù hợp của đề xuất là rõ ràng.

The unsuitability of the proposal was evident.

2.

Sự không phù hợp tạo ra thách thức trong thực thi.

Unsuitability creates challenges in implementation.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của unsuitability nhé! check Inappropriateness – Sự không phù hợp Phân biệt: Inappropriateness nhấn mạnh trạng thái không phù hợp về mặt xã hội hoặc bối cảnh. Ví dụ: The inappropriateness of his comments offended many people. (Sự không phù hợp trong lời nhận xét của anh ấy đã xúc phạm nhiều người.) check Mismatch – Sự không tương thích Phân biệt: Mismatch chỉ sự không khớp giữa hai yếu tố hoặc không phù hợp với nhau. Ví dụ: The mismatch between his skills and the job requirements caused issues. (Sự không tương thích giữa kỹ năng của anh ấy và yêu cầu công việc đã gây ra vấn đề.) check Unfitness – Sự không thích hợp Phân biệt: Unfitness mô tả trạng thái không đủ điều kiện hoặc không phù hợp để thực hiện điều gì. Ví dụ: His unfitness for the role became evident during the first meeting. (Sự không thích hợp của anh ấy với vai trò này trở nên rõ ràng trong cuộc họp đầu tiên.)