VIETNAMESE
không hoạt động
ENGLISH
Inactive
/ɪnˈæktɪv/
Dormant
“Không hoạt động” là trạng thái khi một vật hoặc hệ thống không thực hiện chức năng của nó.
Ví dụ
1.
Cỗ máy hiện không hoạt động.
The machine is inactive at the moment.
2.
Hệ thống đã không hoạt động trong nhiều giờ.
The system remained inactive for hours.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Inactive nhé!
Idle – Nhàn rỗi
Phân biệt:
Idle mô tả trạng thái không hoạt động, không có công việc hoặc nhiệm vụ nào diễn ra.
Ví dụ:
The machine remained idle for hours due to a lack of orders.
(Máy móc không hoạt động trong nhiều giờ vì không có đơn hàng.)
Dormant – Ngủ đông
Phân biệt:
Dormant chỉ trạng thái không hoạt động, tạm thời không có sự chuyển động hay phát triển.
Ví dụ:
The volcano has been dormant for centuries.
(Ngọn núi lửa đã ngủ đông hàng thế kỷ.)
Unoccupied – Không có người sử dụng
Phân biệt:
Unoccupied mô tả tình trạng không có ai sử dụng hoặc tham gia vào một không gian hoặc nhiệm vụ.
Ví dụ:
The desk was unoccupied for the entire afternoon.
(Cái bàn không có người sử dụng suốt cả buổi chiều.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết