VIETNAMESE
làm tiêu tốn
sử dụng
ENGLISH
consume
/kənˈsjuːm/
use up, expend
“Làm tiêu tốn” là sử dụng hết tài nguyên hoặc thời gian.
Ví dụ
1.
Cỗ máy làm tiêu tốn nhiều năng lượng.
The machine consumes a lot of energy.
2.
Nó làm tiêu tốn thời gian rảnh của anh ấy.
It consumes his free time.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Consume nhé!
Devour – Nuốt chửng
Phân biệt:
Devour mô tả hành động ăn hoặc tiêu thụ một cái gì đó rất nhanh chóng hoặc tham lam.
Ví dụ:
He devoured the pizza in minutes.
(Anh ấy đã nuốt chửng chiếc pizza trong vài phút.)
Ingest – Tiêu thụ
Phân biệt:
Ingest mô tả hành động nuốt hoặc đưa một chất vào cơ thể qua miệng.
Ví dụ:
She ingested the medicine with a glass of water.
(Cô ấy đã uống thuốc với một ly nước.)
Expend – Tiêu tốn
Phân biệt:
Expend mô tả hành động sử dụng hoặc tiêu tốn một lượng tài nguyên hoặc năng lượng nhất định.
Ví dụ:
He expended a lot of energy during the workout.
(Anh ấy đã tiêu tốn rất nhiều năng lượng trong buổi tập luyện.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết