VIETNAMESE
kỳ quặc
kỳ quặc
ENGLISH
peculiar
/pɪˈkjuːlɪə/
strange, odd
“Kỳ quặc” là trạng thái kỳ lạ, gây sự chú ý hoặc khó hiểu.
Ví dụ
1.
Những thói quen kỳ quặc của anh ấy khiến anh ấy nổi bật.
His peculiar habits made him stand out.
2.
Âm thanh kỳ quặc khiến mọi người bối rối.
The peculiar sound puzzled everyone.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Peculiar nhé!
Odd – Kỳ quặc, khác thường
Phân biệt:
Odd mô tả điều gì đó khác lạ, không giống những điều bình thường.
Ví dụ:
He had an odd way of speaking.
(Anh ấy có cách nói chuyện kỳ lạ.)
Unusual – Không bình thường, khác thường
Phân biệt:
Unusual mô tả điều gì đó không phải là điều thường xuyên gặp phải, gây sự chú ý vì sự khác biệt.
Ví dụ:
She had an unusual fashion sense that caught everyone’s eye.
(Cô ấy có gu thời trang khác thường khiến mọi người chú ý.)
Strange – Lạ, kỳ lạ
Phân biệt:
Strange mô tả điều gì đó khác thường hoặc không dễ hiểu.
Ví dụ:
The strange behavior of the cat puzzled the owners.
(Hành vi lạ lùng của con mèo làm chủ bối rối.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết