VIETNAMESE
chưa thanh toán
chưa trả
ENGLISH
Unpaid
/ˌʌnˈpeɪd/
outstanding, due
“Chưa thanh toán” là trạng thái chưa hoàn thành việc chi trả.
Ví dụ
1.
Hóa đơn này vẫn chưa thanh toán.
The invoice remains unpaid.
2.
Các hóa đơn chưa thanh toán đang chồng chất.
The unpaid bills are piling up.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Unpaid nhé!
Outstanding – Chưa được giải quyết
Phân biệt:
Outstanding thường dùng trong bối cảnh tài chính, nhấn mạnh vào khoản tiền chưa được chi trả nhưng đã đến hạn.
Ví dụ:
The outstanding balance must be settled by the end of the month.
(Số dư chưa được thanh toán phải được giải quyết trước cuối tháng.)
Due – Đến hạn trả
Phân biệt:
Due chỉ trạng thái của khoản tiền cần phải thanh toán trong thời gian cụ thể, mang sắc thái ít căng thẳng hơn unpaid.
Ví dụ:
The rent is due on the first of every month.
(Tiền thuê nhà đến hạn vào ngày đầu tiên của mỗi tháng.)
Owed – Bị nợ
Phân biệt:
Owed tập trung vào số tiền phải trả, thường ám chỉ mối quan hệ nợ nần giữa hai bên.
Ví dụ:
She still owed $500 on her student loan.
(Cô ấy vẫn còn nợ 500 đô la tiền vay sinh viên.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết