VIETNAMESE

không vững chắc

yếu

word

ENGLISH

weak

  
ADJ

/wiːk/

flimsy, fragile

“Không vững chắc” là trạng thái thiếu sự chắc chắn hoặc kiên cố.

Ví dụ

1.

Nền móng của tòa nhà không vững chắc.

The foundation of the building is weak.

2.

Lập luận của anh ấy không vững chắc và không thuyết phục.

His arguments are weak and unconvincing.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Weak nhé! check Delicate – Mỏng manh, tinh xảo Phân biệt: Delicate mô tả điều gì đó dễ bị tổn thương hoặc cần sự chăm sóc đặc biệt. Ví dụ: She handled the delicate glassware with great care. (Cô ấy xử lý đồ thủy tinh tinh xảo một cách cẩn thận.) check Feeble – Yếu ớt Phân biệt: Feeble mô tả sức mạnh hoặc khả năng yếu, không đủ mạnh mẽ. Ví dụ: His feeble attempts to lift the box were unsuccessful. (Những nỗ lực yếu ớt của anh ấy để nâng hộp không thành công.) check Fragile – Mỏng manh Phân biệt: Fragile chỉ sự dễ vỡ hoặc dễ bị hư hại nếu không cẩn thận. Ví dụ: The glass was so fragile that it shattered with a small tap. (Cái ly rất mỏng manh đến mức vỡ ngay khi bị đập nhẹ.)