VIETNAMESE

không thể xâm phạm

bất khả xâm phạm, không thể xâm phạm được

word

ENGLISH

inviolable

  
ADJ

/ˌɪnˈvaɪələbl/

sacred, unassailable

“Không thể xâm phạm” là trạng thái không thể bị can thiệp hoặc vi phạm.

Ví dụ

1.

Biên giới của đất nước là không thể xâm phạm.

The borders of the country are inviolable.

2.

Hiến pháp được coi là bất khả xâm phạm.

The constitution is considered inviolable.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Inviolable nhé! check Sacred – Linh thiêng Phân biệt: Sacred mô tả điều gì đó có giá trị rất lớn, không thể xâm phạm hoặc làm tổn hại. Ví dụ: The contract is sacred and cannot be broken. (Hợp đồng là linh thiêng và không thể bị phá vỡ.) check Untouchable – Không thể chạm vào Phân biệt: Untouchable chỉ điều gì đó không thể thay đổi, không thể bị ảnh hưởng hoặc bị xâm phạm. Ví dụ: His reputation was untouchable in the community. (Danh tiếng của anh ấy là không thể chạm vào trong cộng đồng.) check Invulnerable – Không thể bị tổn thương Phân biệt: Invulnerable mô tả điều gì đó không thể bị tổn thương hoặc không thể bị xâm phạm. Ví dụ: The country’s borders were invulnerable to attack. (Biên giới của quốc gia không thể bị tấn công.)