VIETNAMESE

làm tăng cao lên

nâng cao, gia tăng

word

ENGLISH

heighten

  
VERB

/ˈhaɪtn/

elevate, intensify

“Làm tăng cao lên” là khiến điều gì đó đạt đến một mức độ hoặc giá trị cao hơn.

Ví dụ

1.

Thành công làm tăng cao sự tự tin của anh ấy.

The success heightened his confidence.

2.

Bài phát biểu làm tăng cao nhận thức của công chúng.

The speech heightened the public's awareness.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Heighten nhé! check Intensify – Làm mạnh lên, tăng cường Phân biệt: Intensify mô tả hành động làm cho cái gì đó trở nên mạnh mẽ hoặc nghiêm trọng hơn. Ví dụ: The excitement intensified as the event approached. (Sự phấn khích càng tăng lên khi sự kiện đến gần.) check Enhance – Cải thiện Phân biệt: Enhance mô tả hành động làm cho cái gì đó trở nên tốt hơn hoặc có giá trị hơn. Ví dụ: The new design enhanced the appearance of the building. (Thiết kế mới đã cải thiện vẻ ngoài của tòa nhà.) check Elevate – Nâng cao Phân biệt: Elevate mô tả hành động nâng cao hoặc làm tăng cường giá trị hoặc vị trí của một thứ gì đó. Ví dụ: The announcement elevated his status in the company. (Thông báo đã nâng cao vị thế của anh ấy trong công ty.)