VIETNAMESE

lắng

dịu lại, yên tĩnh

word

ENGLISH

settle

  
VERB

/ˈsɛtl/

calm

“Lắng” là trở nên yên tĩnh hoặc lắng xuống.

Ví dụ

1.

Bụi đã lắng xuống sau cơn bão.

The dust settled after the storm.

2.

Tiếng ồn lắng xuống khi trời tối dần.

The noise settled as the night grew darker.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Settle nhé! check Resolve – Giải quyết Phân biệt: Resolve mô tả hành động tìm ra giải pháp cho vấn đề hoặc tranh cãi. Ví dụ: They resolved their differences after a long discussion. (Họ đã giải quyết sự khác biệt của mình sau một cuộc thảo luận dài.) check Establish – Thiết lập Phân biệt: Establish mô tả hành động xây dựng hoặc thiết lập một điều gì đó vững chắc hoặc ổn định. Ví dụ: The committee established new rules for the event. (Ủy ban đã thiết lập các quy định mới cho sự kiện.) check Determine – Xác định Phân biệt: Determine mô tả hành động quyết định hoặc tìm ra kết quả chính thức hoặc rõ ràng. Ví dụ: They will determine the winner after the final round. (Họ sẽ xác định người chiến thắng sau vòng cuối cùng.)