VIETNAMESE

không thể an ủi được

tuyệt vọng

word

ENGLISH

inconsolable

  
ADJ

/ˌɪnkənˈsoʊləbl/

heartbroken, devastated

“Không thể an ủi được” là trạng thái đau buồn hoặc khó chịu mà không thể làm dịu đi.

Ví dụ

1.

Cô ấy không thể an ủi được sau mất mát.

She was inconsolable after the loss.

2.

Nỗi đau khiến anh ấy không thể an ủi được.

His grief made him inconsolable.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của inconsolable nhé! check Heartbroken – Đau lòng, tan nát cõi lòng Phân biệt: Heartbroken mô tả cảm giác cực kỳ đau khổ và buồn bã, đặc biệt khi mất mát hoặc thất bại. Ví dụ: She was heartbroken after hearing the tragic news. (Cô ấy đau lòng khi nghe tin tức bi thảm.) check Devastated – Suy sụp, tan nát Phân biệt: Devastated mô tả cảm giác đau buồn, thất vọng hoặc bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi một sự kiện tiêu cực. Ví dụ: He was devastated by the loss of his beloved pet. (Anh ấy suy sụp vì sự mất mát của thú cưng yêu quý.) check Distraught – Lo lắng, buồn rầu Phân biệt: Distraught mô tả trạng thái cực kỳ lo lắng và bị rối trí, không thể tìm được sự an ủi. Ví dụ: She was distraught after the sudden disappearance of her friend. (Cô ấy lo lắng tột độ sau khi người bạn biến mất đột ngột.)