VIETNAMESE

làm mở ra

hé lộ, mở cửa

word

ENGLISH

Unveil

  
VERB

/ʌnˈveɪl/

Reveal

“Làm mở ra” là khiến thứ gì đó được hé lộ hoặc phô bày.

Ví dụ

1.

Nghệ sĩ làm mở ra bức tranh mới nhất của mình.

The artist unveiled his latest painting.

2.

Họ đã làm mở ra dự án mới tại hội nghị.

They unveiled the new project at the conference.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Unveil nhé! check Reveal – Tiết lộ Phân biệt: Reveal mô tả hành động tiết lộ một điều gì đó mà trước đây chưa được biết đến hoặc giấu kín. Ví dụ: The magician revealed the secret behind the trick. (Nhà ảo thuật đã tiết lộ bí mật đằng sau trò ảo thuật.) check Disclose – Tiết lộ, công khai Phân biệt: Disclose mô tả hành động công khai hoặc làm cho thông tin trở nên rõ ràng, dễ tiếp cận. Ví dụ: She disclosed her plans to the team. (Cô ấy đã tiết lộ kế hoạch của mình cho nhóm.) check Expose – Phơi bày Phân biệt: Expose mô tả hành động làm lộ ra điều gì đó chưa được biết đến hoặc chưa được công nhận. Ví dụ: The investigation exposed the corruption in the company. (Cuộc điều tra đã phơi bày sự tham nhũng trong công ty.)