VIETNAMESE
im phăng phắc
không một tiếng động
ENGLISH
deafeningly silent
/ˈdɛfənɪŋli ˈsaɪlənt/
absolutely quiet
Im phăng phắc là trạng thái im lặng tuyệt đối, không có bất kỳ tiếng động nào.
Ví dụ
1.
Rừng cây im phăng phắc vào lúc bình minh.
The forest was deafeningly silent at dawn.
2.
Hội trường im phăng phắc trong suốt buổi biểu diễn.
The hall was deafeningly silent during the performance.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Deafeningly silent nhé!
Dead quiet – Im phăng phắc
Phân biệt:
Dead quiet mô tả một tình huống cực kỳ im lặng, không có âm thanh.
Ví dụ:
The room was dead quiet after the announcement.
(Căn phòng im phăng phắc sau thông báo.)
Utterly silent – Im lặng hoàn toàn
Phân biệt:
Utterly silent chỉ trạng thái không có bất kỳ âm thanh nào.
Ví dụ:
It was utterly silent as they waited for the results.
(Cả phòng hoàn toàn im lặng khi họ chờ đợi kết quả.)
Stone silent – Im như hòn đá
Phân biệt:
Stone silent dùng để chỉ sự im lặng tuyệt đối, không có một âm thanh nào.
Ví dụ:
The audience was stone silent during the performance.
(Khán giả im như hòn đá trong suốt buổi biểu diễn.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết