VIETNAMESE
khánh kiệt
khánh tận
ENGLISH
Depleted
/dɪˈpliːtɪd./
Exhausted
Khánh kiệt là tình trạng kiệt quệ, hết sạch, không còn gì, thường được dùng để miêu tả tình hình khó khăn, hết sạch tài sản hoặc sức lực.
Ví dụ
1.
Vì anh ấy cờ bạc mà khoản tiết kiệm khánh kiệt.
He has a depleted savings from gambling
2.
Vì nghiện ngập mà gia tài khánh kiệt.
Because of addiction, family fortune is depleted.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Depleted nhé!
Exhausted – Cạn kiệt, kiệt sức
Phân biệt:
Exhausted mô tả trạng thái không còn năng lượng hoặc tài nguyên.
Ví dụ:
The energy supply was exhausted after the storm.
(Nguồn năng lượng đã cạn kiệt sau cơn bão.)
Drained – Cạn kiệt, kiệt quệ
Phân biệt:
Drained mô tả việc không còn năng lượng, cảm thấy mệt mỏi.
Ví dụ:
She felt drained after the long meeting.
(Cô ấy cảm thấy kiệt sức sau cuộc họp dài.)
Used up – Dùng hết
Phân biệt:
Used up chỉ việc sử dụng hết tài nguyên hoặc năng lượng.
Ví dụ:
All the supplies were used up after the event.
(Tất cả các nguồn cung đã được dùng hết sau sự kiện.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết