VIETNAMESE
không tiếp xúc
không liên lạc
ENGLISH
uncontacted
/ˌʌnkənˈtæktɪd/
isolated, untouched
“Không tiếp xúc” là trạng thái không giao tiếp hoặc không có liên hệ.
Ví dụ
1.
Bộ lạc vẫn không tiếp xúc với người ngoài.
The tribe remains uncontacted by outsiders.
2.
Khu vực này không tiếp xúc với các nhà thám hiểm hiện đại.
The area is uncontacted by modern explorers.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của uncontacted nhé!
Untouched – Không bị xâm phạm, chưa bị chạm vào
Phân biệt:
Untouched mô tả tình trạng chưa bị tiếp cận, chưa bị tác động bởi ai.
Ví dụ:
The tribe remained untouched by modern civilization.
(Bộ tộc vẫn chưa bị xâm phạm bởi nền văn minh hiện đại.)
Isolated – Cô lập, tách biệt
Phân biệt:
Isolated mô tả một tình huống không có sự tiếp xúc với bên ngoài, hoàn toàn tách biệt.
Ví dụ:
The village is isolated and has no direct contact with other communities.
(Ngôi làng tách biệt và không có liên lạc trực tiếp với các cộng đồng khác.)
Unreached – Không tiếp cận được
Phân biệt:
Unreached mô tả tình trạng không thể tiếp cận, không thể liên lạc.
Ví dụ:
The remote tribe remained unreached by the outside world.
(Bộ tộc xa xôi vẫn không thể tiếp cận được với thế giới bên ngoài.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết