VIETNAMESE

thịt chắc

thịt đặc, thịt dai

word

ENGLISH

Firm Meat

  
ADJ

/fɜrm miːt/

dense meat

Thịt chắc là từ chỉ thịt có độ đặc, không bị mềm nhão.

Ví dụ

1.

Cá có thịt chắc, rất phù hợp để nướng.

The fish had firm meat, perfect for grilling.

2.

Thịt chắc đảm bảo kết cấu tốt hơn.

Firm meat ensures better texture.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Firm Meat nhé! check Tender Meat – Thịt mềm Phân biệt: Tender Meat mô tả thịt có kết cấu mềm, dễ nhai, thường được nấu chín kỹ. Ví dụ: The tender steak was cooked to perfection. (Miếng bít tết mềm đã được nấu chín hoàn hảo.) check Lean Meat – Thịt nạc Phân biệt: Lean Meat chỉ thịt có ít mỡ, mềm mại và dễ ăn. Ví dụ: She prefers to eat lean meat for health reasons. (Cô ấy thích ăn thịt nạc vì lý do sức khỏe.) check Well-cooked Meat – Thịt chín kỹ Phân biệt: Well-cooked Meat mô tả thịt đã được chế biến chín hoàn toàn, đảm bảo độ mềm và an toàn khi ăn. Ví dụ: The well-cooked chicken was juicy and flavorful. (Con gà chín kỹ có độ ẩm và hương vị đậm đà.)