VIETNAMESE

làm chói tai

làm đau tai, làm khó chịu

word

ENGLISH

deafen

  
VERB

/ˈdef.ən/

muffle

“Làm chói tai” là tạo ra âm thanh khó chịu hoặc gây đau tai.

Ví dụ

1.

Âm nhạc lớn làm chói tai khán giả.

The loud music deafened the audience.

2.

Chuông báo làm chói tai mọi người trong tòa nhà.

The alarm deafened everyone in the building.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Deafen nhé! check Mute – Im lặng, không có âm thanh Phân biệt: Mute mô tả việc không có âm thanh hoặc làm cho cái gì đó trở nên im lặng. Ví dụ: The loud noise muted the sound of the conversation. (Tiếng ồn lớn làm âm thanh của cuộc trò chuyện trở nên im lặng.) check Stun – Làm choáng váng, làm ngạc nhiên Phân biệt: Stun mô tả hành động làm ai đó cảm thấy choáng váng hoặc bất ngờ. Ví dụ: The loud explosion stunned everyone around. (Vụ nổ lớn đã làm choáng váng mọi người xung quanh.) check Overpower – Áp đảo, làm cho không thể nghe thấy Phân biệt: Overpower mô tả hành động làm cho một âm thanh hoặc cảm giác mạnh mẽ hơn so với những gì xung quanh. Ví dụ: The music was so loud that it overpowered the sound of the conversation. (Âm nhạc quá lớn khiến nó lấn át âm thanh của cuộc trò chuyện.)