VIETNAMESE

không tương xứng

không cân xứng

word

ENGLISH

incommensurate

  
ADJ

/ˌɪnkəˈmɛnsərɪt/

unequal, inadequate

“Không tương xứng” là trạng thái không phù hợp hoặc không tương xứng với tiêu chuẩn.

Ví dụ

1.

Lợi ích không tương xứng với nỗ lực.

The benefits are incommensurate with the effort.

2.

Tiền lương của anh ấy không tương xứng với công việc.

His compensation was incommensurate to his work.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của incommensurate nhé! check Inadequate – Không đủ, thiếu thốn Phân biệt: Inadequate mô tả điều gì đó không đủ hoặc không đáp ứng yêu cầu. Ví dụ: The resources were inadequate for the project. (Các nguồn lực không đủ cho dự án.) check Insufficient – Không đủ, thiếu Phân biệt: Insufficient chỉ tình trạng không đủ về số lượng hoặc chất lượng. Ví dụ: The food supply was insufficient for the number of people attending. (Nguồn cung thực phẩm không đủ cho số người tham dự.) check Disproportionate – Mất cân đối, không tương xứng Phân biệt: Disproportionate mô tả sự mất cân đối, không hài hòa giữa các phần hoặc yếu tố. Ví dụ: The effort was disproportionate compared to the rewards. (Nỗ lực là không tương xứng so với phần thưởng.)