VIETNAMESE

làm hài hòa

điều hòa

word

ENGLISH

harmonize

  
VERB

/ˈhɑːrmənaɪz/

balance

“Làm hài hòa” là hành động làm cho các phần khác nhau hợp nhất một cách êm ấm.

Ví dụ

1.

Âm nhạc có thể làm hài hòa không khí.

Music can harmonize the atmosphere.

2.

Họ đã làm hài hòa những khác biệt của họ.

They harmonized their differences.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Harmonize nhé! check Synchronize – Đồng bộ hóa Phân biệt: Synchronize mô tả hành động làm cho các sự kiện hoặc hành động diễn ra đồng thời hoặc hợp lý với nhau. Ví dụ: The dancers synchronized their movements to the music. (Các vũ công đã đồng bộ hóa các động tác của họ với nhạc.) check Coordinate – Phối hợp Phân biệt: Coordinate mô tả hành động sắp xếp hoặc tổ chức các yếu tố để chúng làm việc cùng nhau một cách hiệu quả. Ví dụ: The teams coordinated their efforts to complete the project. (Các nhóm đã phối hợp nỗ lực của họ để hoàn thành dự án.) check Integrate – Tích hợp Phân biệt: Integrate mô tả hành động kết hợp các yếu tố khác nhau để tạo thành một hệ thống hoặc tổ chức thống nhất. Ví dụ: The new members were quickly integrated into the team. (Các thành viên mới đã được tích hợp nhanh chóng vào nhóm.)