VIETNAMESE

không có sự khiêu khích

không bị khiêu khích

word

ENGLISH

unprovoked

  
ADJ

/ˌʌnprəˈvoʊkt/

unwarranted

Không có sự khiêu khích là không bị kích thích hoặc chọc giận.

Ví dụ

1.

Hành động của anh ấy không có sự khiêu khích.

His actions were unprovoked.

2.

Cuộc tấn công hoàn toàn không có sự khiêu khích.

The attack was completely unprovoked.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của unprovoked nhé! check Unwarranted – Không có lý do Phân biệt: Unwarranted mô tả hành động hoặc phản ứng không có lý do hoặc không được biện minh. Ví dụ: His anger was unwarranted and uncalled for. (Cơn giận của anh ấy là không có lý do và không cần thiết.) check Unjustified – Không hợp lý Phân biệt: Unjustified mô tả hành động hoặc lời nói không có lý do hợp lý để biện minh. Ví dụ: The attack was unjustified and without cause. (Cuộc tấn công là không hợp lý và không có lý do.) check Uncalled-for – Không cần thiết, không hợp lý Phân biệt: Uncalled-for mô tả hành động hoặc thái độ không cần thiết và không hợp lý. Ví dụ: His comment was completely uncalled-for during the meeting. (Lời bình luận của anh ấy là hoàn toàn không cần thiết trong cuộc họp.)