VIETNAMESE

kêu kin kít

réo rắt, kêu, rít

word

ENGLISH

Squeak

  
VERB

/skwiːk/

Creak

“Kêu kin kít” là tiếng kêu hoặc âm thanh sắc nhọn, thường do vật gì đó tạo ra khi di chuyển hoặc bị ma sát.

Ví dụ

1.

Cửa kêu kin kít mỗi khi mở.

The door squeaks every time it opens.

2.

Con chuột kêu kin kít khi chạy trên sàn nhà.

The mouse squeaked as it ran across the floor.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Squeak nhé! check Creak – Kêu cót két Phân biệt: Creak chỉ âm thanh khó chịu, thường là từ vật thể bị ma sát hoặc chịu lực. Ví dụ: The door creaked as it opened. (Cánh cửa kêu cót két khi mở ra.) check Chirp – Hót (chỉ âm thanh của chim) Phân biệt: Chirp mô tả âm thanh phát ra từ chim, côn trùng hoặc các loài động vật nhỏ. Ví dụ: The birds chirped early in the morning. (Những chú chim hót vào sáng sớm.) check Whine – Kêu rên Phân biệt: Whine chỉ âm thanh kéo dài, thường là do vật hoặc người cảm thấy khó chịu hoặc không vui. Ví dụ: The dog whined for attention. (Con chó kêu rên đòi sự chú ý.)