VIETNAMESE

không hoàn hảo

không hoàn mỹ

word

ENGLISH

imperfect

  
ADJ

/ɪmˈpɜːrfɪkt/

flawed, defective

“Không hoàn hảo” là không đạt đến sự hoàn thiện hoặc không có lỗi.

Ví dụ

1.

Chiếc bình không hoàn hảo nhưng vẫn đẹp.

The vase was imperfect but still beautiful.

2.

Không ai hoàn hảo; mọi người đều có những điều không hoàn hảo.

No one is perfect; everyone has imperfections.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của imperfect nhé! check Flawed – Có khuyết điểm, không hoàn hảo Phân biệt: Flawed mô tả điều gì đó có khuyết điểm hoặc thiếu sót, không hoàn hảo. Ví dụ: The painting was flawed but still beautiful. (Bức tranh có khuyết điểm nhưng vẫn đẹp.) check Defective – Lỗi, hư hỏng Phân biệt: Defective chỉ một vật bị lỗi hoặc không hoạt động như mong đợi. Ví dụ: The product was returned due to its defective parts. (Sản phẩm đã được trả lại vì các bộ phận bị lỗi.) check Substandard – Dưới mức tiêu chuẩn Phân biệt: Substandard mô tả chất lượng không đạt yêu cầu hoặc thấp hơn mức tiêu chuẩn. Ví dụ: The service was substandard and did not meet expectations. (Dịch vụ không đạt tiêu chuẩn và không đáp ứng kỳ vọng.)