VIETNAMESE

kẹt

tắc nghẽn, bế tắc, kẹt cứng

word

ENGLISH

stuck

  
ADJ

/stʌk/

jammed, blocked

Kẹt là tình trạng bị chặn lại hoặc không thể di chuyển vì vật gì đó cản trở.

Ví dụ

1.

Tôi bị kẹt trong giao thông suốt một giờ.

I got stuck in traffic for an hour.

2.

Cánh cửa bị kẹt, tôi không thể mở được.

The door is stuck, I can't open it.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Stuck nhé! check Trapped – Bị mắc kẹt Phân biệt: Trapped mô tả tình trạng không thể di chuyển hoặc thoát ra khỏi nơi nào đó. Ví dụ: They were trapped in the elevator during the blackout. (Họ bị mắc kẹt trong thang máy trong suốt thời gian mất điện.) check Immobilized – Không thể di chuyển Phân biệt: Immobilized chỉ tình trạng không thể di chuyển hoặc hoạt động được. Ví dụ: The car was immobilized after the accident. (Chiếc xe không thể di chuyển sau vụ tai nạn.) check Frozen – Đóng băng Phân biệt: Frozen mô tả trạng thái không thể di chuyển, thường do thời tiết hoặc tình huống khẩn cấp. Ví dụ: The system was frozen due to a technical issue. (Hệ thống bị đóng băng do sự cố kỹ thuật.)