VIETNAMESE
không dao động
không thay đổi
ENGLISH
stable
/ˈsteɪbəl/
consistent
“Không dao động” là duy trì trạng thái ổn định mà không có sự thay đổi.
Ví dụ
1.
Giá cả đã không dao động trong nhiều tuần.
Prices have remained stable for weeks.
2.
Cô ấy duy trì lịch làm việc không dao động.
She maintains a stable work schedule.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của stable nhé!
Steady – Ổn định, vững vàng
Phân biệt:
Steady mô tả điều gì đó không thay đổi hoặc dao động, giữ vững trong một trạng thái nhất định.
Ví dụ:
His performance was steady throughout the competition.
(Màn trình diễn của anh ấy ổn định suốt cuộc thi.)
Constant – Liên tục, không thay đổi
Phân biệt:
Constant mô tả điều gì đó duy trì một mức độ không thay đổi theo thời gian.
Ví dụ:
The temperature remained constant throughout the day.
(Nhiệt độ duy trì ổn định trong suốt cả ngày.)
Fixed – Cố định, không thay đổi
Phân biệt:
Fixed chỉ điều gì đó không thay đổi hoặc không có sự biến động.
Ví dụ:
The machine's speed remained fixed during the test.
(Tốc độ của máy vẫn cố định trong suốt thử nghiệm.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết