VIETNAMESE
khôn hơn
thông minh hơn
ENGLISH
wiser
/ˈwaɪzər/
smarter
“Khôn hơn” là hành động tỏ ra thông minh, khéo léo hơn.
Ví dụ
1.
Cô ấy trở nên khôn hơn sau những trải nghiệm.
She became wiser after her experiences.
2.
Khôn hơn đồng nghĩa với việc tránh sai lầm.
Being wiser means avoiding mistakes.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Wiser nhé!
More prudent – Thận trọng hơn
Phân biệt:
More prudent mô tả sự sáng suốt hơn trong quyết định hoặc hành động.
Ví dụ:
He made a more prudent decision this time.
(Anh ấy đã đưa ra quyết định thận trọng hơn lần này.)
More sagacious – Khôn ngoan hơn
Phân biệt:
More sagacious mô tả sự sáng suốt và khả năng đánh giá tình huống một cách khôn ngoan.
Ví dụ:
She is more sagacious in her handling of difficult situations.
(Cô ấy khôn ngoan hơn trong việc xử lý các tình huống khó khăn.)
More discerning – Tinh tế hơn, sáng suốt hơn
Phân biệt:
More discerning chỉ khả năng nhìn nhận hoặc đánh giá chính xác, sâu sắc hơn.
Ví dụ:
The more discerning critic gave valuable feedback on the film.
(Nhà phê bình tinh tế hơn đã đưa ra phản hồi quý giá về bộ phim.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết