VIETNAMESE

khuây

nhẹ nhõm

word

ENGLISH

relieved

  
ADJ

/rɪˈliːvd/

comforted, pacified

“Khuây” là trạng thái được làm dịu đi, giảm bớt sự buồn phiền hoặc lo lắng.

Ví dụ

1.

Anh ấy cảm thấy khuây khi nghe tin tức.

He felt relieved after hearing the news.

2.

Âm nhạc khiến cô ấy cảm thấy khuây và bình tĩnh.

The music made her feel relieved and calm.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Relieved nhé! check Relaxed – Thư giãn, thoải mái Phân biệt: Relaxed mô tả trạng thái không còn căng thẳng hoặc lo âu. Ví dụ: After the exam, he felt relaxed and happy. (Sau kỳ thi, anh ấy cảm thấy thư giãn và vui vẻ.) check Comforted – An ủi, vỗ về Phân biệt: Comforted mô tả trạng thái được an ủi hoặc làm cho cảm thấy bớt lo lắng. Ví dụ: She felt comforted after hearing the good news. (Cô ấy cảm thấy an ủi sau khi nghe tin tốt.) check Soothing – Làm dịu, nhẹ nhàng Phân biệt: Soothing mô tả một cái gì đó làm giảm căng thẳng hoặc lo âu, mang lại sự bình yên. Ví dụ: The sound of the waves was soothing to him. (Âm thanh của sóng biển làm anh ấy cảm thấy dịu lại.)