VIETNAMESE

làm điếc

làm mất thính giác

word

ENGLISH

make someone deaf

  
VERB

/meɪk dɛf/

null

“Làm điếc” là hành động khiến ai đó không thể nghe được.

Ví dụ

1.

Tiếng ồn lớn có thể làm điếc mọi người.

Loud noises can make people deaf.

2.

Vụ nổ đó suýt làm điếc anh ta.

That explosion nearly made him deaf.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Make someone deaf nhé! check Deafen – Làm cho điếc Phân biệt: Deafen mô tả hành động làm cho ai đó mất khả năng nghe hoặc tạo ra tiếng ồn cực kỳ lớn. Ví dụ: The explosion deafened everyone nearby. (Vụ nổ làm cho tất cả mọi người xung quanh bị điếc.) check Block out – Ngăn chặn âm thanh, làm cho không nghe thấy Phân biệt: Block out mô tả hành động ngừng hoặc che lấp âm thanh đến mức không thể nghe thấy được. Ví dụ: The loud music blocked out the sound of the conversation. (Âm nhạc ồn ào đã ngăn chặn âm thanh của cuộc trò chuyện.) check Hush – Làm im lặng, yên tĩnh Phân biệt: Hush mô tả hành động yêu cầu sự yên lặng hoặc sự ngừng tiếng ồn. Ví dụ: She tried to hush the baby to sleep. (Cô ấy cố gắng làm cho em bé ngủ bằng cách giữ yên lặng.)