VIETNAMESE

làm thuận tiện

tạo điều kiện

word

ENGLISH

facilitate

  
VERB

/fəˈsɪlɪteɪt/

ease, assist

“Làm thuận tiện” là tạo điều kiện dễ dàng hơn cho ai hoặc việc gì đó.

Ví dụ

1.

Công nghệ làm thuận tiện việc học tập.

Technology facilitates learning.

2.

Họ làm thuận tiện việc tiếp cận tài nguyên.

They facilitate access to resources.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Facilitate nhé! check Assist – Hỗ trợ, giúp đỡ Phân biệt: Assist mô tả hành động cung cấp sự hỗ trợ hoặc giúp đỡ ai đó trong công việc hoặc nhiệm vụ. Ví dụ: The teacher assisted the students in understanding the lesson. (Giáo viên đã hỗ trợ học sinh trong việc hiểu bài học.) check Ease – Làm dễ dàng, giảm bớt Phân biệt: Ease mô tả hành động làm cho một nhiệm vụ hoặc tình huống trở nên dễ dàng hơn hoặc ít căng thẳng hơn. Ví dụ: The new system eased the workload significantly. (Hệ thống mới đã làm giảm đáng kể khối lượng công việc.) check Streamline – Tinh gọn, tối ưu hóa Phân biệt: Streamline mô tả hành động làm cho một quy trình hoặc hệ thống trở nên hiệu quả hơn và ít phức tạp hơn. Ví dụ: They streamlined the process to save time and reduce costs. (Họ đã tối ưu hóa quy trình để tiết kiệm thời gian và giảm chi phí.)