VIETNAMESE

không đều đặn

không ổn định

word

ENGLISH

irregular

  
ADJ

/ɪˈreɡjələr/

uneven

“Không đều đặn” là không có tính lặp lại hoặc không đồng nhất.

Ví dụ

1.

Lịch họp không đều đặn.

The meeting schedule is irregular.

2.

Sự có mặt của anh ấy tại nơi làm việc không đều đặn.

His attendance at work is irregular.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Irregular nhé! check Uneven – Không đều Phân biệt: Uneven mô tả điều gì đó không đồng đều, không có sự cân đối hoặc sự ổn định. Ví dụ: The surface was uneven and difficult to walk on. (Bề mặt không đều và khó đi lại.) check Erratic – Không ổn định Phân biệt: Erratic chỉ sự thay đổi không đều đặn, không thể đoán trước được. Ví dụ: Her performance was erratic throughout the season. (Màn trình diễn của cô ấy không ổn định suốt mùa giải.) check Unpredictable – Không thể dự đoán Phân biệt: Unpredictable mô tả điều gì đó không thể dự đoán hoặc thay đổi không theo một mô hình cố định. Ví dụ: The weather is often unpredictable during this season. (Thời tiết thường không thể dự đoán được trong mùa này.)