VIETNAMESE

kín khí

kín khí

word

ENGLISH

airtight

  
ADJ

/ˈeətaɪt/

sealed, impermeable

“Kín khí” là trạng thái không cho phép không khí lọt qua.

Ví dụ

1.

Căn phòng được kín khí để ngăn ô nhiễm.

The room was sealed to prevent contamination.

2.

Hộp kín khí giữ sản phẩm an toàn.

The airtight container keeps the product safe.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Airtight nhé! check Sealed – Được niêm phong Phân biệt: Sealed mô tả trạng thái được đóng kín, không có không khí hoặc khí lọt qua. Ví dụ: The container was sealed to prevent any leaks. (Hộp chứa đã được niêm phong để ngăn chặn sự rò rỉ.) check Closed – Đóng kín Phân biệt: Closed mô tả trạng thái không có lỗ hổng hoặc không có khoảng trống nào để không khí lọt qua. Ví dụ: The box was tightly closed to keep the contents secure. (Cái hộp được đóng kín để giữ nội dung an toàn.) check Impervious – Không thấm Phân biệt: Impervious mô tả điều gì đó không thể thấm qua, không cho không khí hay nước lọt vào. Ví dụ: The material is impervious to water and air. (Chất liệu không thấm nước và khí.)