VIETNAMESE
kép
song song, đôi
ENGLISH
double
/ˈdʌbl/
twin, dual, double
Kép là tình trạng có hai phần, hai yếu tố hoặc hai mặt, thường đi chung với nhau.
Ví dụ
1.
Cô ấy mua một chiếc giường kép cho phòng khách.
She bought a double bed for the guest room.
2.
Cô ấy là một người có tiêu chuẩn kép.
She's someone with double standards.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Double nhé!
Twice – Hai lần
Phân biệt:
Twice chỉ việc thực hiện một hành động hai lần.
Ví dụ:
He visited the museum twice last week.
(Anh ấy đã thăm bảo tàng hai lần vào tuần trước.)
Dual – Gấp đôi, hai
Phân biệt:
Dual mô tả sự tồn tại hoặc hành động của hai thứ cùng một lúc.
Ví dụ:
The dual purpose of the project was to educate and entertain.
(Mục đích gấp đôi của dự án là giáo dục và giải trí.)
Double-edged – Hai mặt
Phân biệt:
Double-edged mô tả một tình huống hoặc sự vật có cả mặt tích cực và tiêu cực.
Ví dụ:
His double-edged sword cut both ways.
(Thanh kiếm hai lưỡi của anh ta có thể cắt cả hai hướng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết