VIETNAMESE

không bị thương

không tổn thương

word

ENGLISH

uninjured

  
ADJ

/ˌʌnˈɪndʒɜrd/

unharmed

Không bị thương là không gặp tổn thương về thể chất hoặc tinh thần.

Ví dụ

1.

Anh ấy không bị thương trong vụ tai nạn.

He was uninjured in the accident.

2.

Các hành khách không bị thương.

The passengers were uninjured.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Uninjured nhé! check Unscathed – Không bị tổn hại Phân biệt: Unscathed mô tả tình trạng không bị thương tích hoặc tổn thương sau một sự cố hoặc tai nạn. Ví dụ: He walked out of the accident unscathed. (Anh ấy bước ra khỏi vụ tai nạn mà không bị tổn thương.) check Unharmed – Không bị thương Phân biệt: Unharmed chỉ tình trạng không bị tổn thương hoặc không bị ảnh hưởng sau một sự việc nguy hiểm. Ví dụ: The survivors were unharmed after the crash. (Những người sống sót không bị thương sau vụ tai nạn.) check Intact – Nguyên vẹn Phân biệt: Intact mô tả tình trạng không bị hư hại, còn nguyên vẹn sau một sự cố. Ví dụ: The package arrived intact with no damage. (Gói hàng đến nguyên vẹn mà không bị hư hại.)