VIETNAMESE
làm cạn
làm khô, làm cạn kiệt
ENGLISH
deplete
/dɪˈpliːt/
drain, exhaust
“Làm cạn” là làm cho chất lỏng giảm đi đến mức khô cạn.
Ví dụ
1.
Đợt hạn hán dài làm cạn nguồn nước.
The long drought depleted the water supply.
2.
Họ làm cạn tài nguyên nhanh hơn dự kiến.
They depleted the resources faster than expected.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Deplete nhé!
Drain – Rút kiệt
Phân biệt:
Drain mô tả hành động làm cạn kiệt hoặc giảm dần một nguồn tài nguyên hoặc năng lượng.
Ví dụ:
The long journey drained all his energy.
(Chuyến đi dài đã rút kiệt năng lượng của anh ấy.)
Exhaust – Làm kiệt sức
Phân biệt:
Exhaust mô tả hành động làm cho ai đó hoặc cái gì đó trở nên hoàn toàn cạn kiệt hoặc không còn sức lực.
Ví dụ:
The difficult task exhausted the workers.
(Công việc khó khăn đã làm kiệt sức công nhân.)
Use up – Dùng hết
Phân biệt:
Use up mô tả hành động sử dụng hết tất cả một nguồn tài nguyên hoặc vật chất.
Ví dụ:
We have used up all the supplies.
(Chúng ta đã dùng hết tất cả vật liệu.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết