VIETNAMESE

không liền mạch

word

ENGLISH

Disjointed

  
ADJ

/dɪsˈʤɔɪntɪd/

Fragmented

“Không liền mạch” là trạng thái không có sự liên tục hoặc kết nối rõ ràng.

Ví dụ

1.

Câu chuyện không liền mạch và khó theo dõi.

The story was disjointed and hard to follow.

2.

Các đoạn hội thoại trong phim không liền mạch.

The dialogue in the film was disjointed.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Disjointed nhé! check Disconnected – Rời rạc Phân biệt: Disconnected mô tả sự thiếu liên kết hoặc không có sự gắn kết giữa các phần tử trong một tổng thể. Ví dụ: The conversation was disconnected and difficult to follow. (Cuộc trò chuyện rời rạc và khó theo dõi.) check Fragmented – Mảnh vỡ Phân biệt: Fragmented mô tả điều gì đó bị chia nhỏ hoặc không còn nguyên vẹn. Ví dụ: The report was fragmented and lacked coherence. (Báo cáo bị chia nhỏ và thiếu sự mạch lạc.) check Disordered – Lộn xộn Phân biệt: Disordered chỉ sự thiếu trật tự hoặc sự sắp xếp hợp lý. Ví dụ: The files were disordered and hard to navigate. (Các tập tin lộn xộn và rất khó tìm kiếm.)