VIETNAMESE
thiếu nguồn nhân lực
thiếu lao động
ENGLISH
Staffing Shortage
/ˈstæfɪŋ ˈʃɔːrtɪdʒ/
workforce deficit
Thiếu nguồn nhân lực là không đủ người lao động với trình độ phù hợp để đáp ứng yêu cầu công việc.
Ví dụ
1.
Ngành công nghiệp đối mặt với thiếu nguồn nhân lực.
The industry faced a staffing shortage.
2.
Tình trạng thiếu nguồn nhân lực thường gặp ở các khu vực nông thôn.
Staffing shortages are common in rural areas.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Staffing Shortage nhé!
Labor Shortage – Thiếu lao động
Phân biệt:
Labor Shortage mô tả tình trạng thiếu hụt lao động trong một khu vực hoặc ngành nghề.
Ví dụ:
The factory faced a labor shortage during the summer months.
(Nhà máy đối mặt với tình trạng thiếu lao động trong những tháng mùa hè.)
Workforce Shortage – Thiếu hụt lực lượng lao động
Phân biệt:
Workforce Shortage chỉ tình trạng thiếu hụt số lượng công nhân hoặc nhân viên trong một tổ chức hoặc ngành nghề.
Ví dụ:
The workforce shortage caused delays in production.
(Thiếu hụt lực lượng lao động đã gây ra sự chậm trễ trong sản xuất.)
Employee Shortage – Thiếu nhân viên
Phân biệt:
Employee Shortage mô tả tình trạng thiếu nhân viên trong một tổ chức hoặc công ty, ảnh hưởng đến hoạt động của tổ chức đó.
Ví dụ:
The company was struggling with an employee shortage in the sales department.
(Công ty gặp khó khăn vì thiếu nhân viên trong bộ phận bán hàng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết