VIETNAMESE
chưa xử lý
chưa xử lý
ENGLISH
Unprocessed
/ˌʌnˈprɑːsɛst/
unresolved, pending
“Chưa xử lý” là trạng thái chưa được giải quyết hoặc hoàn thành.
Ví dụ
1.
Dữ liệu này vẫn chưa xử lý.
The data is still unprocessed.
2.
Các yêu cầu chưa xử lý đang chất đống.
Unprocessed requests are piling up.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của unprocessed nhé!
Untreated – Chưa qua xử lý
Phân biệt:
Untreated nhấn mạnh vào việc chưa được xử lý kỹ thuật hoặc hóa học, thường dùng trong các lĩnh vực y tế hoặc sản xuất.
Ví dụ:
Untreated water can contain harmful bacteria.
(Nước chưa qua xử lý có thể chứa vi khuẩn gây hại.)
Pending – Đang chờ xử lý
Phân biệt:
Pending mô tả trạng thái đang chờ được giải quyết hoặc xử lý, không mang ý nghĩa chưa hoàn toàn qua xử lý như unprocessed.
Ví dụ:
The application is pending approval from the manager.
(Hồ sơ đang chờ phê duyệt từ quản lý.)
Incomplete – Chưa hoàn thiện
Phân biệt:
Incomplete ám chỉ trạng thái chưa hoàn tất, thường nhấn mạnh vào tính chưa đầy đủ hơn là chưa được xử lý như unprocessed.
Ví dụ:
The report remains incomplete without the financial data.
(Báo cáo vẫn chưa hoàn thiện vì thiếu dữ liệu tài chính.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết