VIETNAMESE

thiều quang

ánh sáng mùa xuân

word

ENGLISH

Spring Days

  
NOUN

/sprɪŋ deɪz/

bright days

Thiều quang là ánh sáng rực rỡ hoặc biểu tượng cho những ngày mùa xuân tươi đẹp.

Ví dụ

1.

Những thiều quang mang lại niềm vui cho mọi người.

Spring days bring joy to everyone.

2.

Vẻ đẹp của thiều quang thật cuốn hút.

The beauty of spring days is captivating.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Spring Days nhé! check Springtime – Mùa xuân Phân biệt: Springtime mô tả thời gian trong năm khi thời tiết ấm áp, cây cối bắt đầu ra hoa và sự sống tái sinh. Ví dụ: The springtime flowers bloomed beautifully in the garden. (Hoa mùa xuân nở rộ đẹp đẽ trong khu vườn.) check Spring Season – Mùa xuân Phân biệt: Spring Season mô tả mùa của năm khi thời tiết trở nên ấm áp, đất trời chuyển mình sau mùa đông. Ví dụ: The spring season is perfect for outdoor activities. (Mùa xuân là thời điểm lý tưởng cho các hoạt động ngoài trời.) check Vernal Days – Những ngày xuân Phân biệt: Vernal Days mô tả những ngày trong mùa xuân khi thời tiết dễ chịu và dễ sống. Ví dụ: The vernal days brought a sense of renewal and hope. (Những ngày xuân mang lại cảm giác đổi mới và hy vọng.)