VIETNAMESE

khấm khá

đầy đủ, khá giả

word

ENGLISH

Comfortable

  
ADJ

/ˈkʌmfərtəbəl/

decent

Khấm khá là trạng thái khá ổn, đủ đầy, không thiếu thốn gì.

Ví dụ

1.

Anh ấy đang sống một cuộc sống khấm khá.

He is living a comfortable life.

2.

Cô ấy cảm thấy khấm khá trong ngôi nhà mới.

She feels comfortable in her new home.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Comfortable nhé! check Cozy – Ấm cúng Phân biệt: Cozy mô tả không gian hoặc cảm giác dễ chịu và thư giãn, thường liên quan đến sự ấm áp. Ví dụ: The sofa was cozy and perfect for a nap. (Chiếc ghế sofa ấm cúng và hoàn hảo cho một giấc ngủ trưa.) check Relaxed – Thư giãn Phân biệt: Relaxed mô tả tình trạng cơ thể và tâm trí không căng thẳng, dễ chịu. Ví dụ: She felt relaxed after the massage. (Cô ấy cảm thấy thư giãn sau khi massage.) check Easy-going – Thoải mái, dễ tính Phân biệt: Easy-going mô tả tính cách nhẹ nhàng, không lo lắng hoặc căng thẳng. Ví dụ: He has an easy-going personality that makes him easy to work with. (Anh ấy có tính cách dễ chịu, làm việc với anh ấy rất thoải mái.)