VIETNAMESE

ít nhất

ít nhất

word

ENGLISH

at least

  
ADV

/æt liːst/

minimum

Ít nhất là biểu thị mức độ tối thiểu, không thấp hơn một mức nào đó.

Ví dụ

1.

Bạn nên học ít nhất một giờ.

You should study at least one hour.

2.

Ít nhất tôi đã cố gắng.

At least I tried.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của At least nhé! check Minimum – Tối thiểu Phân biệt: Minimum chỉ mức thấp nhất có thể chấp nhận hoặc đạt được. Ví dụ: You need to have a minimum of five items to apply. (Bạn cần có ít nhất năm món đồ để áp dụng.) check At the very least – Ít nhất Phân biệt: At the very least dùng để chỉ mức thấp nhất, thường trong tình huống yêu cầu một mức độ nhất định. Ví dụ: We need at the very least two volunteers. (Chúng tôi cần ít nhất hai tình nguyện viên.) check Not less than – Không ít hơn Phân biệt: Not less than mô tả một mức tối thiểu hoặc yêu cầu không thấp hơn một con số nhất định. Ví dụ: The project requires not less than ten participants. (Dự án yêu cầu không ít hơn mười người tham gia.)