VIETNAMESE

làm đau buồn

làm đau buồn, làm đau khổ

word

ENGLISH

sadden

  
VERB

/ˈsæd.ən/

grieve, upset

“Làm đau buồn” là gây ra nỗi buồn sâu sắc.

Ví dụ

1.

Tin tức làm đau buồn tất cả mọi người trong gia đình.

The news saddened everyone in the family.

2.

Sự ra đi của anh ấy làm đau buồn cô ấy sâu sắc.

His departure saddened her deeply.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Sadden nhé! check Depress – Làm chán nản Phân biệt: Depress mô tả hành động làm ai đó cảm thấy buồn hoặc mất đi hy vọng. Ví dụ: The bad news depressed him for days. (Tin xấu đã làm anh ấy chán nản suốt nhiều ngày.) check Dishearten – Làm nản lòng Phân biệt: Dishearten mô tả hành động làm cho ai đó mất đi sự hứng thú, động lực hoặc tinh thần. Ví dụ: Failure can dishearten even the most determined people. (Thất bại có thể làm nản lòng ngay cả những người quyết tâm nhất.) check Grieve – Đau buồn Phân biệt: Grieve mô tả cảm giác buồn bã hoặc đau khổ khi mất đi một điều gì đó quý giá. Ví dụ: She grieved for weeks after the loss of her dog. (Cô ấy đau buồn suốt vài tuần sau khi mất con chó của mình.)