VIETNAMESE

không bán được

không tiêu thụ

word

ENGLISH

unsalable

  
ADJ

/ˌʌnˈseɪləbəl/

unsellable

Không bán được là không thể bán hoặc không có ai mua.

Ví dụ

1.

Các mặt hàng không bán được.

These items are unsalable.

2.

Các mặt hàng vẫn không bán được.

The goods remain unsalable.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Unsalable nhé! check Unmarketable – Không thể bán, không bán được Phân biệt: Unmarketable chỉ tình huống khi sản phẩm không thể bán được trên thị trường vì thiếu tính hấp dẫn hoặc không đáp ứng nhu cầu. Ví dụ: The product was considered unmarketable due to its poor quality. (Sản phẩm được coi là không thể bán được do chất lượng kém.) check Untradeable – Không thể giao dịch, không thể bán Phân biệt: Untradeable mô tả tình trạng sản phẩm hoặc tài sản không thể giao dịch hoặc bán do thiếu giá trị hoặc sự quan tâm. Ví dụ: The stocks became untradeable after the company went bankrupt. (Cổ phiếu trở thành không thể giao dịch sau khi công ty phá sản.) check Unsellable – Không thể bán Phân biệt: Unsellable chỉ sản phẩm không thể bán được do không đáp ứng yêu cầu thị trường hoặc các yếu tố khác. Ví dụ: The items were unsellable after they were damaged in transit. (Những món đồ không thể bán được sau khi bị hư hại trong quá trình vận chuyển.)