VIETNAMESE
thiết thân
gần gũi
ENGLISH
Personal
/ˈpɜrsənəl/
intimate
Thiết thân là mối quan hệ rất gần gũi, thân thiết.
Ví dụ
1.
Anh ấy chia sẻ những suy nghĩ thiết thân với bạn của mình.
He shared personal thoughts with his friend.
2.
Các mối quan hệ thiết thân rất đáng quý.
Personal relationships are valuable.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Personal nhé!
Private – Riêng tư
Phân biệt:
Private mô tả những điều thuộc về cá nhân, không công khai, chỉ cho một số người biết.
Ví dụ:
He shared his private thoughts with her.
(Anh ấy chia sẻ những suy nghĩ riêng tư của mình với cô ấy.)
Intimate – Thân mật
Phân biệt:
Intimate mô tả mối quan hệ rất gần gũi, cá nhân và thể hiện sự kết nối sâu sắc.
Ví dụ:
The intimate conversation revealed a lot about their feelings.
(Cuộc trò chuyện thân mật đã tiết lộ rất nhiều về cảm xúc của họ.)
Individual – Cá nhân
Phân biệt:
Individual mô tả một người riêng biệt, không phải là nhóm, thuộc về một cá nhân duy nhất.
Ví dụ:
Each individual has unique talents.
(Mỗi cá nhân đều có những tài năng riêng biệt.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết