VIETNAMESE
không dấu
không có dấu hiệu
ENGLISH
unmarked
/ʌnˈmɑrkt/
plain
“Không dấu” là không có ký hiệu hoặc không được biểu thị bằng dấu đặc biệt.
Ví dụ
1.
Gói hàng được để không dấu.
The package was left unmarked.
2.
Khu vực không được đánh dấu trên bản đồ.
The area was unmarked on the map.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Unmarked nhé!
Unlabeled – Không ghi nhãn
Phân biệt:
Unlabeled mô tả tình trạng không có nhãn hoặc không được đánh dấu rõ ràng.
Ví dụ:
The box was unlabeled, making it difficult to identify its contents.
(Hộp không có nhãn, khiến việc nhận dạng nội dung trở nên khó khăn.)
Unidentified – Không xác định
Phân biệt:
Unidentified chỉ điều gì đó không thể nhận dạng hoặc chưa được làm rõ.
Ví dụ:
The object was unidentified at the crime scene.
(Vật thể không xác định tại hiện trường vụ án.)
Invisible – Vô hình
Phân biệt:
Invisible mô tả trạng thái không thể nhìn thấy, không có dấu hiệu rõ ràng.
Ví dụ:
The mark was invisible under the bright light.
(Dấu hiệu trở nên vô hình dưới ánh sáng mạnh.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết