VIETNAMESE

làm say mê

quyến rũ, lôi cuốn

word

ENGLISH

fascinate

  
VERB

/ˈfæsɪneɪt/

captivate, enchant

“Làm say mê” là khiến ai đó cảm thấy rất thích thú hoặc bị thu hút sâu sắc.

Ví dụ

1.

Nhà ảo thuật làm say mê khán giả.

The magician fascinated the audience.

2.

Những câu chuyện của anh ấy luôn làm tôi say mê.

His stories always fascinate me.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Fascinate nhé! check Captivate – Làm mê hoặc, thu hút Phân biệt: Captivate mô tả hành động khiến ai đó hoàn toàn chú ý và say mê vào một cái gì đó. Ví dụ: The story captivated everyone in the room. (Câu chuyện đã làm mọi người trong phòng mê mẩn.) check Enchant – Mê hoặc, quyến rũ Phân biệt: Enchant mô tả hành động làm cho ai đó cảm thấy say mê, thu hút mạnh mẽ hoặc bị quyến rũ. Ví dụ: The magical performance enchanted the audience. (Buổi biểu diễn kỳ diệu đã mê hoặc khán giả.) check Mesmerize – Làm say mê, làm choáng ngợp Phân biệt: Mesmerize mô tả hành động làm cho ai đó hoàn toàn bị cuốn hút hoặc tập trung vào điều gì đó. Ví dụ: Her beauty mesmerized him. (Vẻ đẹp của cô ấy đã làm anh ấy say mê.)