VIETNAMESE

không thấy được

ẩn, không rõ

word

ENGLISH

invisible

  
ADJ

/ˌɪnˈvɪzəbl/

unseen, imperceptible

“Không thấy được” là trạng thái không thể nhìn thấy hoặc nhận biết.

Ví dụ

1.

Những ngôi sao không thấy được vào ban ngày.

The stars are invisible during the day.

2.

Các hạt bụi hầu như không thấy được.

The dust particles were almost invisible.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của invisible nhé! check Hidden – Ẩn, giấu đi Phân biệt: Hidden mô tả điều gì đó không thể nhìn thấy, bị che khuất hoặc không rõ ràng. Ví dụ: The hidden treasure was discovered years later. (Kho báu bị ẩn giấu đã được phát hiện nhiều năm sau.) check Unseen – Không thể nhìn thấy Phân biệt: Unseen chỉ điều gì đó không thể nhìn thấy hoặc không rõ ràng. Ví dụ: There were unseen dangers lurking in the shadows. (Có những mối nguy hiểm không thể nhìn thấy ẩn nấp trong bóng tối.) check Imperceptible – Không thể nhận ra, không thể cảm nhận được Phân biệt: Imperceptible mô tả điều gì đó quá nhỏ hoặc mờ nhạt để có thể nhận thấy. Ví dụ: The changes in temperature were imperceptible to the human eye. (Những thay đổi nhiệt độ là không thể nhận ra bằng mắt thường.)